Nghĩa của kiến trúc | Babel Free
[kiən˧˦ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
معماري
Azərbaycanca
memarlıq
Bosanski
архитектонски
Català
arquitectònic
Čeština
architektonický
Ελληνικά
αρχιτεκτονικός
Esperanto
arkitektura
فارسی
معماری
Suomi
arkkitehtoninen
Hrvatski
архитектонски
Magyar
építészeti
ქართული
არქიტექტურული
Македонски
архитектонски
Português
arquitetônico
Српски
архитектонски
Svenska
arkitektonisk
Українська
архітектурний
Oʻzbekcha
meʼmoriy
Ví dụ
“ngôi nhà có kiến trúc độc đáo”
“học ngành kiến trúc”
“hệ thống móng cầu có kiến trúc vĩnh cửu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free