kiến trúc
Định nghĩa
Từ tương đương
27 more languages
العربيةمعماري
Azərbaycan dilimemarlıq
Bosanskiархитектонски
Catalàarquitectònic
Češtinaarchitektonický
Ελληνικάαρχιτεκτονικός
Esperantoarkitektura
فارسیمعماری
Suomiarkkitehtoninen
Hrvatskiархитектонски
Magyarépítészeti
ქართულიარქიტექტურული
Македонскиархитектонски
Portuguêsarquitetônico
Српскиархитектонски
Svenskaarkitektonisk
Türkçemimari
Українськаархітектурний
O'zbekchameʼmoriy
中文建築
繁體中文建築
Ví dụ
“ngôi nhà có kiến trúc độc đáo”
“học ngành kiến trúc”
“hệ thống móng cầu có kiến trúc vĩnh cửu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free