Meaning of kiến trúc thượng tầng | Babel Free
/[kiən˧˦ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ tʰɨəŋ˧˨ʔ təŋ˨˩]/Định nghĩa
Toàn bộ nói chung những quan điểm về triết học, pháp luật, tôn giáo, nghệ thuật,... và những tổ chức tương ứng với các quan điểm đó.
Từ tương đương
English
Superstructure
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.