HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kiêu bạc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kiəw˧˧ ʔɓaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

prone to despise

Ví dụ

“[...] đó là do phong tục kiêu bạc, lòng người nham nhiểm, phòng ngừa đã khó, kiềm thúc không dễ.”

It was all due to vain customs and treacherous hearts — hard to guard against, harder still to restrain.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiêu bạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free