HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khoa học quân sự | Babel Free

Noun CEFR C2
/xwaː˧˧ ha̰ʔwk˨˩ kwən˧˧ sɨ̰ʔ˨˩/

Định nghĩa

Khoa học nghiên cứu về các quy luật của chiến tranh và khởi nghĩa vũ trang, về phương pháp chuẩn bị và tiến hành chiến tranh.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khoa học quân sự used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course