Meaning of khoáng vật học | Babel Free
/[xwaːŋ˧˦ vət̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu các khoáng chất tạo thành vỏ Quả đất.
Từ tương đương
English
Mineralogy
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.