khựa
Từ tương đương
16 more languages
العربيةصيني
Češtinačínský
Suomikiinalainen
KurdîÇîna
Polskichiński
Svenskakinesisk
TürkçeÇinli
Українськакитайський
Ví dụ
“Gặp mấy anh khựa xăm trổ.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free