Nghĩa của khựa | Babel Free
[xɨə˧˨ʔ]Từ tương đương
العربية
صيني
Čeština
čínský
Deutsch
chinesisch
Suomi
kiinalainen
Kurdî
Çîna
Polski
chiński
Svenska
kinesisk
Türkçe
Çinli
Українська
китайський
Ví dụ
“Gặp mấy anh khựa xăm trổ.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free