Meaning of khẩu hiệu | Babel Free
/[xəw˧˩ hiəw˧˨ʔ]/Định nghĩa
Câu tóm tắt một nhiệm vụ, một thái độ chính trị... đưa ra để động viên, tuyên truyền quần chúng.
Từ tương đương
English
Slogan
Ví dụ
“Khẩu hiệu đấu tranh.”
“Hô khẩu hiệu đả đảo kẻ thù.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.