HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khảo | Babel Free

Verb CEFR B1 Frequent
/[xaːw˧˩]/

Định nghĩa

  1. Đem chuyện riêng hoặc chuyện còn bí mật của người khác nói ra cho nhiều người biết.
  2. Tìm tòi trong sách vở để nghiên cứu.
  3. Mở tiệc thết đãi cho việc mừng.
  4. So sánh để biết hơn kém.
  5. Thết đãi người lập công lớn.
  6. Thết đãi nhân lúc vui vẻ.
  7. Dùng cách tàn bạo để hỏi tội.
  8. Bẩy cho than rơi từ trên cao xuống.

Ví dụ

“khảo bài cũ”

to test an old lesson

“khảo giá các mặt hàng”

to shop around

“ai khảo mà xưng”

to reveal secrets unprompted (literally, “nobody asks but one still speaks”)

“Ây, chú em được giật được giải thì cũng nên khao bạn bè đi chứ.”

Hey, if you've really won the prize, then why not treat your mates to a feast?

“Mổ trâu mổ bò ăn khao.”
“Khao vọng.”
“Mở rượu khao tất cả quân sĩ.”
“Khao binh.”
“Khao lạo.”
“Khao quân.”
“Khao thưởng.”
“Khao một chầu bia.”
“Khao một buổi xem ca nhạc.”
“Khao than trên tầng cao.”
“Ăn cơm nhà nọ kháo cà nhà kia. (tục ngữ)”
“Khảo về nguồn gốc truyện.”
“Khảo giá hàng.”
“Ai khảo mà xưng. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khảo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course