Nghĩa của khơi mào | Babel Free
[xəːj˧˧ maːw˨˩]Ví dụ
“khơi mào làn sóng phản đối”
to cause a wave of protest
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free