HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khía cạnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xiə˧˦ kajŋ̟˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một phần, một mặt của một vấn đề có thể tách riêng ra mà xét.

Từ tương đương

English angle aspect Regard

Ví dụ

“Thảo luận mọi khía cạnh của công tác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khía cạnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free