Nghĩa của khía cạnh | Babel Free
[xiə˧˦ kajŋ̟˧˨ʔ]Định nghĩa
Một phần, một mặt của một vấn đề có thể tách riêng ra mà xét.
Ví dụ
“Thảo luận mọi khía cạnh của công tác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free