Nghĩa của khán giả | Babel Free
[xaːn˧˦ zaː˧˩]Định nghĩa
Người xem biểu diễn.
Ví dụ
“Khán giả vỗ tay ca ngợi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free