Nghĩa của kỳ trung | Babel Free
ki̤˨˩ ʨuŋ˧˧Định nghĩa
Thực ra bên trong là.
Ví dụ
“Mỹ nói là viện trợ, kỳ trung là chiếm thị trường tiêu thụ hàng hóa thừa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free