Nghĩa của kết luận | Babel Free
[ket̚˧˦ lwən˧˨ʔ]Định nghĩa
Rút ra ý kiến tổng quát nhất.
Từ tương đương
English
to conclude
Ví dụ
“Có thể kết luận bằng một câu ngắn gọn.”
“Kết luận vội vàng, chưa đủ bằng chứng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free