Nghĩa của kẻ ô | Babel Free
kɛ̰˧˩˧ o˧˧Định nghĩa
Có những đường thẳng thành ô vuông.
Ví dụ
“Giấy kẻ ô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free