HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kẹo trứng chim | Babel Free

Noun CEFR C1
/kɛ̰ʔw˨˩ ʨɨŋ˧˥ ʨim˧˧/

Định nghĩa

Kẹo trứng chim còn được gọi là kẹo mứt lạc. Nguyên liệu chính là lạc (đậu phộng). Lạc được rang để chín giòn, sau đó bọc lớp bột nếp và đường bên ngoài tạo viên kẹo tròn, lớp vỏ trắng tinh như trứng chim.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kẹo trứng chim used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course