Nghĩa của keo tụ | Babel Free
kɛw˧˧ tṵʔ˨˩Định nghĩa
Quá trình bổ sung các ion mang điện tích trái dấu (điện tích dương) vào để trung hòa điện tích của các hạt keo trong nước để phá vỡ độ bền của hạt, ngăn cản sự chuyển động hỗn loạn của các ion.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free