Meaning of kĩ thuật viên | Babel Free
/[ki˦ˀ˥ tʰwət̚˧˨ʔ viən˧˧]/Định nghĩa
Người làm công việc kĩ thuật trong một nhà máy, xí nghiệp hoặc cơ quan, tổ chức.
Từ tương đương
English
Technician
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.