Nghĩa của kính chúc | Babel Free
[kïŋ˧˦ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Chúc mừng một cách kính cẩn.
Ví dụ
“Gửi thư về kính chúc cha mẹ nhân dịp năm mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free