HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kèn túi

Danh từ CEFR B2
[kɛn˨˩ tuj˧˦]

Định nghĩa

bagpipe, bagpipes

Từ tương đương

37 more languages
Българскигайда
Bosanskidude
Češtinadudy
Ελληνικάγκάιντα
Esperantosakŝalmo
Gaeilgepíb
Galegogaita
Hrvatskidude
Magyarduda
Հայերենպարկապզուկ
Íslenskasekkjapípa
ქართულიგუდასტვირი
Қазақ тіліжелбуаз
한국어백파이프
Latinautriculus
LëtzebuergeschDuddelsak
Lietuviųdūdmaišis
Македонскигајда
Nederlandsdoedelzak
Polskidudadudy
Românăcimpoigaidă
Slovenčinagajdy
Slovenščinadude
Српскиdude
Svenskasäckpipa
Türkçegayda
Українськаволинка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kèn túi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free