HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kèn túi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɛn˨˩ tuj˧˦]

Định nghĩa

bagpipe, bagpipes

Từ tương đương

Български гайда
Bosanski dude
Català cornamusa gaita
Čeština dudy
Ελληνικά γκάιντα
English Bagpipe bagpipes
Esperanto sakŝalmo
Español gaita
Suomi säkkipilli
Gaeilge píb
Galego gaita
Hrvatski dude
Magyar duda
Հայերեն պարկապզուկ
Íslenska sekkjapípa
Italiano cornamusa piva pive zampogna
日本語 バグパイプ
ქართული გუდასტვირი
Қазақша желбуаз
한국어 백파이프
Latina utriculus
Lëtzebuergesch Duddelsak
Lietuvių dūdmaišis
Македонски гајда
Nederlands doedelzak
Polski duda dudy
Română cimpoi gaidă
Русский волынка дуда
Slovenčina gajdy
Slovenščina dude
Српски dude
Svenska säckpipa
Türkçe gayda
Українська волинка

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kèn túi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free