HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ken-tắc-ky | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɛn˧˧ tak̚˧˦ ki˧˧]

Định nghĩa

Kentucky (a state of the United States)

Từ tương đương

العربية كنتاكي
Čeština Kentucky
Dansk Kentucky
Deutsch Kentucky
Ελληνικά Κεντάκι
English Kentucky
Esperanto Kentukio
Español Kentucky
Suomi Kentucky
Français Kentucky
Italiano Kentucky
ქართული კენტუკი
ខ្មែរ កេនតាក់គី
한국어 켄터키
Latina Kentukia
Македонски Кентаки
Polski Kentucky
Português Kentucky
Română Kentucky
Русский Кентукки
తెలుగు కెంటకీ
Українська Кентукі
中文 肯塔基
ZH-TW 肯塔基

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ken-tắc-ky được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free