HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ken-tắc-ky

Danh từ CEFR B2
[kɛn˧˧ tak̚˧˦ ki˧˧]

Định nghĩa

Kentucky (a state of the United States)

Từ tương đương

EnglishKentucky
EspañolKentucky
FrançaisKentucky
24 more languages
العربيةكنتاكي
ČeštinaKentucky
DeutschKentucky
ΕλληνικάΚεντάκι
EsperantoKentukio
ItalianoKentucky
ქართულიკენტუკი
ភាសាខ្មែរកេនតាក់គី
한국어켄터키
LatinaKentukia
МакедонскиКентаки
PolskiKentucky
PortuguêsKentucky
RomânăKentucky
РусскийКентукки
తెలుగుకెంటకీ
УкраїнськаКентукі
中文肯塔基
繁體中文肯塔基

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ken-tắc-ky được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free