Ken-tắc-ky
Từ tương đương
24 more languages
العربيةكنتاكي
ČeštinaKentucky
DanskKentucky
DeutschKentucky
ΕλληνικάΚεντάκι
EsperantoKentukio
SuomiKentucky
ItalianoKentucky
ქართულიკენტუკი
ភាសាខ្មែរកេនតាក់គី
한국어켄터키
LatinaKentukia
ລາວເຄນທັກກີ
МакедонскиКентаки
PolskiKentucky
PortuguêsKentucky
RomânăKentucky
РусскийКентукки
తెలుగుకెంటకీ
ไทยเคนทักกี
УкраїнськаКентукі
中文肯塔基
繁體中文肯塔基
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free