HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

k

Danh từ CEFR B1 Frequent
[kaː˧˧]

Định nghĩa

Con chữ thứ 13 của bảng chữ cái chữ quốc ngữ (dạng viết hoa).

Từ tương đương

Englishking
1 more languages
Kurdîking

Ví dụ

“bánh mì 3k”

bread selling for 3 thousand dong

“tặng 1K phần quà”

to give a thousand presents

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem k được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free