HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ix-ra-en

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Israel (a country in Western Asia in the Middle East, at the eastern shore of the Mediterranean)

Từ tương đương

EnglishIsrael
Españolisrael
FrançaisIsraël
28 more languages
ČeštinaIzrael
DeutschIsrael
ΕλληνικάΙσραήλ
SuomiIsrael
हिन्दीइसराइल
Bahasa IndonesiaIsriwil
ItalianoIsraele
한국어이스라엘
KurdîIsraîl
LatinaIsrael
LatviešuIzraēla
NederlandsIsraël
PolskiIzrael
PortuguêsIsrael
СрпскиIzraelИзраел
SvenskaIsrael
Türkçeİsrail
УкраїнськаІзраїль
Tiếng ViệtI-xra-enÍch Xà
中文以色列
繁體中文以色列

Ví dụ

Ix-ra-en có bộ quy tắc ứng xử riêng đối với thẩm phán và đối với công chức.”

Israel has its own code of conduct for judges and for civil servants.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ix-ra-en được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free