Ix-ra-en
Định nghĩa
Israel (a country in Western Asia in the Middle East, at the eastern shore of the Mediterranean)
Từ tương đương
Ví dụ
“Ix-ra-en có bộ quy tắc ứng xử riêng đối với thẩm phán và đối với công chức.”
Israel has its own code of conduct for judges and for civil servants.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free