HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ix-ra-en | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Israel (a country in Western Asia in the Middle East, at the eastern shore of the Mediterranean)

Từ tương đương

Bosanski Izrael Израел
Čeština Izrael
Deutsch Israel
Ελληνικά Ισραήλ
English Israel
Español israel
Suomi Israel
Français Israël
हिन्दी इसराइल
Hrvatski Izrael Израел
Bahasa Indonesia Isriwil
Italiano Israele
日本語 イスラエル
한국어 이스라엘
Kurdî Israîl
Latina Israel
Latviešu Izraēla
Nederlands Israël
Polski Izrael
Português Israel
Српски Izrael Израел
Svenska Israel
Türkçe İsrail
Українська Ізраїль
Tiếng Việt I-xra-en Ích Xà
中文 以色列
ZH-TW 以色列

Ví dụ

“Ix-ra-en có bộ quy tắc ứng xử riêng đối với thẩm phán và đối với công chức.”

Israel has its own code of conduct for judges and for civil servants.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ix-ra-en được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free