HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

huyết

Danh từ CEFR B1 Frequent
[hwiət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hố để chôn người chết.
  2. Máu (người).
  3. Chỗ hiểm yếu trong người.

Từ tương đương

Españolcloaca
Françaiscloaque
25 more languages
Българскиклоака
Bosanskišaren
Češtinakloaka
DeutschKloake
Ελληνικάαμάρακλοάκη
Esperantokloako
Eestikloaak
Gaeilgeclóáca
Hrvatskišaren
Bahasa Indonesiadadih darahmarussaren
Italianocloacafogna
Latinacloaca
Македонскиклоака
Nederlandscloaca
Portuguêscloaca
Românăcloaca
Русскийклоака
Српскиšaren
Türkçekloak
中文泄殖腔
繁體中文洩殖腔

Ví dụ

“Bún riêu thì phải có huyết.”

Bún riêu is supposed to have blood curd (in it).

“bấm huyệt”

to press on pressure points to cure ailments

“điểm huyệt”

to immobilize, incapacitate or deal internal damage to someone by hitting their pressure points; to perform the touch of death

“Thuốc bổ huyết.”
“Thổ huyết.”
“Đánh trúng huyệt.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huyết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free