Nghĩa của huyết | Babel Free
[hwiət̚˧˦]Định nghĩa
- Hố để chôn người chết.
- Máu (người).
- Chỗ hiểm yếu trong người.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bún riêu thì phải có huyết.”
Bún riêu is supposed to have blood curd (in it).
“bấm huyệt”
to press on pressure points to cure ailments
“điểm huyệt”
to immobilize, incapacitate or deal internal damage to someone by hitting their pressure points; to perform the touch of death
“Thuốc bổ huyết.”
“Thổ huyết.”
“Đánh trúng huyệt.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free