HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của huyết | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[hwiət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hố để chôn người chết.
  2. Máu (người).
  3. Chỗ hiểm yếu trong người.

Từ tương đương

Български клоака
Bosanski šaren
Čeština kloaka
Deutsch Kloake
Ελληνικά αμάρα κλοάκη
Esperanto kloako
Español cloaca
Eesti kloaak
Français cloaque
Gaeilge clóáca
Hrvatski šaren
Bahasa Indonesia dadih darah marus saren
Italiano cloaca fogna
Latina cloaca
Македонски клоака
Nederlands cloaca
Polski kloaka stek
Português cloaca
Română cloaca
Русский клоака
Српски šaren
Türkçe kloak
中文 泄殖腔
ZH-TW 洩殖腔

Ví dụ

“Bún riêu thì phải có huyết.”

Bún riêu is supposed to have blood curd (in it).

“bấm huyệt”

to press on pressure points to cure ailments

“điểm huyệt”

to immobilize, incapacitate or deal internal damage to someone by hitting their pressure points; to perform the touch of death

“Thuốc bổ huyết.”
“Thổ huyết.”
“Đánh trúng huyệt.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huyết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free