huyết áp
Định nghĩa
Sức ép của máu vào thành các động mạch.
Từ tương đương
Englishblood pressure
Ví dụ
“Chồng có huyết áp thấp, vợ lại có huyết áp cao.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free