HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

huyết áp

Danh từ CEFR B2
[hwiət̚˧˦ ʔaːp̚˧˦]

Định nghĩa

Sức ép của máu vào thành các động mạch.

Từ tương đương

Ví dụ

“Chồng có huyết áp thấp, vợ lại có huyết áp cao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem huyết áp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free