HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hung Nô

Danh từ CEFR B2
[hʊwŋ͡m˧˧ no˧˧]

Định nghĩa

Xiongnu (a confederation of Central Asian tribes who lived on the steppes north of China during ancient times)

Từ tương đương

EnglishXiongnu
Françaisxiongnu
中文匈奴
7 more languages
العربيةشيونغنو
Suomixiongnu
日本語匈奴
한국어흉노
Монголхүннү
Русскийсюннухунну
繁體中文匈奴

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hung Nô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free