HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hung Nô | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hʊwŋ͡m˧˧ no˧˧]

Định nghĩa

Xiongnu (a confederation of Central Asian tribes who lived on the steppes north of China during ancient times)

Từ tương đương

العربية شيونغنو
English Xiongnu
Suomi xiongnu
Français xiongnu Xiongnu
日本語 匈奴
한국어 흉노
Монгол хүннү
Русский сюнну хунну
中文 匈奴
ZH-TW 匈奴

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hung Nô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free