HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hu hu

Danh từ CEFR B2
hu˧˧ hu˧˧

Định nghĩa

Tiếng khóc.

Từ tương đương

Englishboo hoo
Españolbuasnif
13 more languages
Bosanskibu
Catalàbua
Deutschbuhuu
Hrvatskibu
日本語うえーん
한국어엉엉
Kurdî
Nederlandsboehoe
Polskibuchlip
Русскийхнык-хнык
Српскиbu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hu hu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free