HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hu hu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
hu˧˧ hu˧˧

Định nghĩa

Tiếng khóc.

Từ tương đương

Bosanski bu
Català bua
Deutsch buhuu
English boo hoo
Español bua snif
Suomi nyyh yhyy
Français bou hou ouin-ouin
Hrvatski bu
日本語 うえーん
한국어 엉엉
Kurdî
Nederlands boehoe
Polski bu chlip
Русский хнык-хнык
Српски bu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hu hu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free