Nghĩa của hoang lạnh | Babel Free
hwaːŋ˧˧ la̰ʔjŋ˨˩Định nghĩa
Hoang vắng và lạnh lẽo.
Ví dụ
“Ngôi nhà hoang lạnh như vô chủ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free