HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoang dại | Babel Free

Tính từ CEFR B2
hwaːŋ˧˧ za̰ːʔj˨˩

Định nghĩa

Mang tính chất tự nhiên, không có sự tác động của con người.

Ví dụ

“Cây cối hoang dại.”
“Động vật sống hoang dại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoang dại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free