HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoa tay | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ taj˧˧]

Định nghĩa

dexterity, deftness

Từ tương đương

Italiano destrezza
Polski zgrabność
Русский ловкость
Svenska flinkhet

Ví dụ

“Người có hoa tay”

Dextrous / deft person

“Bao nhiêu người thuê viết Tấm tắc khen ngợi tài: "Hoa tay thảo những nét Như phượng múa rồng bay"”

The Old Nho Master

“Mẹ nói, mẹ cuời, mẹ nói rằng: “Ai hay vẽ rồi sẽ vẽ hay.” Mẹ nói, mẹ cuời, mẹ nói rằng: “Vẽ hay thì sẽ có hoa tay.””

Mom laughs and says: “Whoever draws often will draw well.” Mom laughs and says: “Whoever draws well will have deftness.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoa tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free