Nghĩa của hoá thạch | Babel Free
[hwaː˧˦ tʰajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
fòssil
Dansk
fossil
Ελληνικά
απολίθωμα
English
Fossil
Esperanto
fosilio
Español
fósil
Suomi
fossiili
Gaeilge
iontaise
Galego
fósil
हिन्दी
जीवाश्म
Bahasa Indonesia
fosil
Íslenska
steingervingur
ქართული
ნამარხი
한국어
화석
Kurdî
fosîl
Latina
fossilis
Te Reo Māori
mātātoka
Македонски
фосил
Bahasa Melayu
fosil
Română
fosila
Svenska
fossil
Kiswahili
kisukuku
Tagalog
hayto
Українська
копалина
Yorùbá
àkẹ̀kù
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free