HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoạt thạch

Danh từ CEFR B2
hwa̰ːʔt˨˩ tʰa̰ʔjk˨˩

Định nghĩa

Khoáng chất màu trắng, tán thành hột, thường dùng để rắc ở ngoài da cho hút nước.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoạt thạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free