hoại nhân
Định nghĩa
- Người độc ác.
- Người xấu xa hư hỏng.
Ví dụ
“Thế thượng hữu hảo nhân, dã hữu hoại nhân”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free