Nghĩa của hoành phi | Babel Free
[hwajŋ̟˨˩ fi˧˧]Định nghĩa
horizontal lacquered board engraved with Chinese characters (usually hung over a door and flanked by two vertical scrolls forming a couplet)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free