HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoàn tất

Động từ CEFR B2
[hwaːn˨˩ tət̚˧˦]

Định nghĩa

Làm xong hoàn toàn, trọn vẹn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Mọi việc đã hoàn tất.”
“Hoàn tất những khâu cuối cùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoàn tất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free