HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hoàn Nhan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaːn˨˩ ɲaːn˧˧]

Định nghĩa

Wányán (Jurchen clan and imperial family of the Jin dynasty)

Ví dụ

“Tại hạ là Hoàn Nhan Hồng Liệt, vương tử thứ sáu của Đại Kim, người được phong là Triệu vương chính là kẻ hèn này.”

I am Wányán Hóngliè, sixth prince of Jin; the one named Prince of Zhào is none other than yours truly.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hoàn Nhan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free