hoài cổ
Định nghĩa
Luyến tiếc, tưởng nhớ cái thuộc về thời xưa cũ.
Ví dụ
“Bài thơ phảng phất tâm trạng hoài cổ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free