HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoà vốn

Động từ CEFR B2
[hwaː˨˩ von˧˦]

Định nghĩa

  1. Traditional tone placement spelling of hoà vốn.
  2. to break even; to remain at net-zero profit

Từ tương đương

6 more languages

Ví dụ

“Điểm hòa vốn”

The break-even point

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoà vốn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free