HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ho gà

Danh từ CEFR B2
[hɔ˧˧ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

Bệnh nhiễm trùng của trẻ em, có triệu chứng ho từng cơn, thường có tiếng rít.

Từ tương đương

34 more languages

Ví dụ

“Bệnh ho gà có khi kéo dài hàng tháng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ho gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free