ho gà
Định nghĩa
Bệnh nhiễm trùng của trẻ em, có triệu chứng ho từng cơn, thường có tiếng rít.
Từ tương đương
34 more languages
العربيةسُعَال دِيكِيّ
Catalàtos ferina
Češtinačerný kašel
Danskkighoste
DeutschKeuchhusten
Esperantokokluŝo
Euskarakukutxeztul
فارسیسیاهسرفه
Suomihinkuyskä
Gaeilgetriuch
ગુજરાતીઉટાંટિયું
Íslenskakíghósti
日本語百日咳
ქართულიყივანახველა
Қазақ тілікөкжөтел
Bahasa Melayubatuk kokol
Svenskakikhosta
Kiswahilikifaduro
తెలుగుకోరింతదగ్గు
ไทยไอกรน
Türkçeboğmaca
中文百日咳
繁體中文百日咳
Ví dụ
“Bệnh ho gà có khi kéo dài hàng tháng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free