HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ho gà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hɔ˧˧ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

Bệnh nhiễm trùng của trẻ em, có triệu chứng ho từng cơn, thường có tiếng rít.

Từ tương đương

Беларуская коклюш ко́хлік
Català tos ferina
Čeština černý kašel
Dansk kighoste
Deutsch Keuchhusten
Ελληνικά κοκίτης κοκκύτης
Esperanto kokluŝo
Euskara kukutxeztul
فارسی سیاه‌سرفه
Suomi hinkuyskä
Français coqueluche
Gaeilge triuch
ગુજરાતી ઉટાંટિયું
Bahasa Indonesia batuk rejan pertusis
Íslenska kíghósti
日本語 百日咳
ქართული ყივანახველა
Қазақша көкжөтел
Bahasa Melayu batuk kokol
Nederlands kinkhoest pertussis
Svenska kikhosta
Kiswahili kifaduro
ไทย ไอกรน
Türkçe boğmaca
Українська кашлю́к коклюш
中文 百日咳
ZH-TW 百日咳

Ví dụ

“Bệnh ho gà có khi kéo dài hàng tháng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ho gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free