HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hin-đi

Tính từ CEFR B1
[hin˧˧ ʔɗi˧˧]

Định nghĩa

Hindi (language)

Từ tương đương

EnglishHindi
Españolhindi
Françaishindi
19 more languages
العربيةهندي
Češtinahindština
DeutschHindi
Ελληνικάχίντι
עבריתהינדי
Italianohindi
Kurdîhindî
Latinahindicus
NederlandsHindi
Polskihindi
Portuguêshindi
Русскийхинди
Српскиhindiхинди
TürkçeHintçe
Tiếng Việttiếng Hin-đi

Ví dụ

“tiếng Hin-đi

Hindi (language)

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hin-đi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free