Meaning of hiền triết | Babel Free
/hiə̤n˨˩ ʨiət˧˥/Định nghĩa
Người có học vấn, có hiểu biết sâu rộng, được người đời tôn sùng.
Từ tương đương
English
sage
Ví dụ
“Các bậc hiền triết thời cổ đại Trung Quốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.