Nghĩa của hợp kim | Babel Free
[həːp̚˧˨ʔ kim˧˧]Từ tương đương
English
alloy
Ví dụ
“Đồng tiền này được đúc bằng một thứ hợp kim bền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free