HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hồng y

Danh từ CEFR B2
[həwŋ͡m˨˩ ʔi˧˧]

Định nghĩa

  1. Danh xưng dùng riêng của Giáo hội Công giáo Rôma, một tước vị danh dự, có quyền bầu chọn giáo hoàng. Có nghĩa gốc ban đầu chỉ phẩm phục của các giáo sĩ này.
  2. Chức sắc của Thiên chúa giáo, dưới giáo hoàng một bậc và có quyền bầu giáo hoàng.

Từ tương đương

Englishcardinal
Españolcardenal
18 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hồng y được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free