Meaning of hồ đồng | Babel Free
/[ho˨˩ ʔɗəwŋ͡m˨˩]/Định nghĩa
Loại đường phố hẹp hoặc những con hẻm, thường được liên tưởng đến các thành phố miền Bắc Trung Quốc, đặc biệt là Bắc Kinh.
Từ tương đương
English
hutong
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.