HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hết lòng | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[het̚˧˦ lawŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Ra sức hi sinh.

Từ tương đương

English Wholeheartedly

Ví dụ

“Suốt đời tôi hết lòng hết sức phục vụ Tổ quốc. (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hết lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free