Nghĩa của hết lòng | Babel Free
[het̚˧˦ lawŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Ra sức hi sinh.
Từ tương đương
English
Wholeheartedly
Ví dụ
“Suốt đời tôi hết lòng hết sức phục vụ Tổ quốc. (Hồ Chí Minh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free