HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hết thảy

Trạng từ CEFR B2
[het̚˧˦ tʰaj˧˩]

Định nghĩa

each and every; all

Từ tương đương

7 more languages

Ví dụ

“hết thảy lòng thành”

with all one's heart

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hết thảy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free