Nghĩa của hưng binh | Babel Free
hɨŋ˧˧ ɓïŋ˧˧Định nghĩa
- Dấy quân để làm việc gì quan trọng.
- Lính khỏe.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free