HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hôn thú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hon˧˧ tʰu˧˦]

Định nghĩa

  1. Như hôn nhân
  2. Tờ giao ước về hôn nhân.

Từ tương đương

English marriage

Ví dụ

“Cho đến lúc đó, bà mới nhận ra sự cực đoan không thèm làm hôn thú với Joseph đã dẫn đến những hậu quả tồi tệ.”

Only then did she realize the horrible consequences of her stubborn refusal to take Joseph in marriage.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hôn thú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free