Nghĩa của hèn chi | Babel Free
[hɛn˨˩ t͡ɕi˧˧]Định nghĩa
Như hèn nào.
Từ tương đương
Čeština
ovšem
Magyar
érthető
Ví dụ
“Hèn chi tôi thấy nghi nghi thằng đó là người xấu rồi”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free