HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hèn chi | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[hɛn˨˩ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

Như hèn nào.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hèn chi tôi thấy nghi nghi thằng đó là người xấu rồi”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hèn chi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free