HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hàng ngũ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːŋ˨˩ ŋu˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Tập hợp người được sắp xếp thành hàng lối quy củ.
  2. Tập hợp người được sắp xếp chặt chẽ về mặt tổ chức, cùng theo đuổi một mục đích, lý tưởng.

Từ tương đương

English file line rank
Kurdî file

Ví dụ

“siết chặt hàng ngũ”

to close ranks

“đứng vào hàng ngũ Đảng cộng sản Việt Nam

to join the ranks of the Vietnamese Communist Party

“Hàng ngũ chỉnh tề.”
“Kiểm tra hàng ngũ.”
“Hàng ngũ cách mạng.”
“Không bỏ hàng ngũ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàng ngũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free