HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Go-li-át

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Goliath

Từ tương đương

EnglishGoliath
EspañolGoliat
FrançaisGoliath
24 more languages
AfrikaansGoliat
العربيةجالوتجليات
CatalàGoliat
ČeštinaGoliáš
DeutschGoliath
ΕλληνικάΓολιάθ
עבריתגולית
ՀայերենԳողիաթ
Bahasa IndonesiaGoliatJalut
Italianogolia
日本語ゴリアテ
한국어골리앗
Македонскиголијат
NederlandsGoliatGoliath
PolskiGoliat
PortuguêsGolias
РусскийГолиа́ф
SlovenščinaGoljat
SvenskaGoliat
KiswahiliGoliathi
TürkçeCalût
中文歌利亞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Go-li-át được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free