HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Go-li-át | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Goliath

Từ tương đương

Afrikaans Goliat
العربية جالوت جليات
Català Goliat
Čeština Goliáš
Deutsch Goliath
Ελληνικά Γολιάθ
English Goliath
Español Goliat
Français Goliath
עברית גולית
Հայերեն Գողիաթ
Bahasa Indonesia Goliat Jalut
Italiano golia
日本語 ゴリアテ
한국어 골리앗
Македонски голијат
Nederlands Goliat Goliath
Polski Goliat
Português Golias
Русский Голиа́ф
Slovenščina Goljat
Svenska Goliat
Kiswahili Goliathi
Türkçe Calût
中文 歌利亞

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Go-li-át được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free